thắt cổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thắt chặt cổ bằng một sợi dây hoặc vật tương tự, dẫn đến chết ngạt hoặc tử vong: Hành động dùng dây siết chặt quanh cổ, thường với mục đích tự sát hoặc sát hại người khác.
- (Nghĩa bóng, ít dùng) Gây ra tình trạng khó khăn, bế tắc cực độ: Dùng để ví von về một tình thế khiến ai đó cảm thấy bị siết chặt, không có lối thoát.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kẻ phạm tội đã thắt cổ nạn nhân bằng chính chiếc khăn quàng của cô.
- Trong cơn tuyệt vọng, ông ấy đã tìm đến cái chết bằng cách thắt cổ.
- Gánh nặng nợ nần như một sợi dây thắt cổ gia đình anh. (nghĩa bóng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thắt cổ chai": Đây là một cụm từ cố định, chỉ phần hẹp nhất của một vật có hình dạng như cổ chai, hoặc chỉ một điểm tắc nghẽn, ùn ứ trong một quy trình.
- Giao thông ùn tắc nghiêm trọng ở đoạn thắt cổ chai trước cầu.
- Khâu kiểm tra chất lượng là thắt cổ chai của dây chuyền sản xuất.
Biến thể và từ gần giống
- Tự thắt cổ: Hành động tự mình thực hiện việc thắt cổ để kết liễu đời mình.
- Bóp cổ: Hành động dùng tay siết chặt cổ người khác, thường trong một cuộc tấn công bạo lực trực tiếp.
- Treo cổ: Hành động dùng dây thòng lọng treo thân thể lên cao, khiến dây siết vào cổ gây tử vong.
Từ đồng nghĩa
- Siết cổ: Hành động dùng lực siết chặt cổ, có thể dùng tay hoặc dây.
- Nghẹt thở: Trạng thái bị ngăn cản đường thở, có thể dẫn đến tử vong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào khác ngoài "thắt cổ chai" đã nêu ở mục trên)
Thành ngữ liên quan
- Thắt cổ bồng dao: Thành ngữ này ám chỉ một tình thế nguy hiểm, bế tắc, không có lối thoát, buộc phải liều lĩnh hành động.
- Công ty thua lỗ nặng, giờ đây họ như đang thắt cổ bồng dao, buộc phải bán tài sản để trả nợ.
- đg. Thắt chặt cổ bằng sợi dây cho chết nghẹt. Thắt cổ tự tử.